베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "chi phí tiêu hao vật tư" (1)
chi phí tiêu hao vật tư

영어
명사consumables
Công ty cắt giảm chi phí tiêu hao vật tư.
The company reduces material consumption costs.
관련 단어 "chi phí tiêu hao vật tư" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "chi phí tiêu hao vật tư" (1)
Công ty cắt giảm chi phí tiêu hao vật tư.
The company reduces material consumption costs.
